brew
/bru:n/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #10422
“brews” là số nhiều của brew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
pha chế, làm ra (cà phê, trà)
động từ
“I like to brew my coffee in the morning.”Tôi thích pha cà phê vào buổi sáng.
Biến thể từ
brewed quá khứ phân từ
brewing hiện tại phân từ
brews số nhiều
brews ngôi 3 số ít
brewed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brew
/bru:n/
danh từ
- sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà)
- mẻ rượu bia
- chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha
- a good strong brew: rượu đậm và ngon
ngoại động từ
- chế, ủ (rượu bia); pha (trà)
- to brew beer: chế rượu bia
- to brew tea: pha trà
- (nghĩa bóng) chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu)
- to brew mischief: bày mưu làm điều ác
nội động từ
- chế rượu; pha trà
- (nghĩa bóng) đang tụ tập, đang kéo đến
- a storm is brewing: cơn dông đang kéo đến
- đang được chuẩn bị, đang được trù tính
- a plot is brewing: một cuộc âm mưu đang được chuẩn bị
thành ngữ
- to drink as one has brewed
- mình làm, mình chịu
Định nghĩa tiếng Anh
n. drink made by steeping and boiling and fermenting rather than distilling v. prepare by brewing v. sit or let sit in boiling water so as to extract the flavor