Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3464

integrity

/in'tegriti/

danh từ

  • tính chính trực, tính liêm chính
  • tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên; tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an undivided or unbroken completeness or totality with nothing wanting\nn. moral soundness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...