bricklayer
/'brik,leiə/ GRE phổ biến #27474
Biến thể từ
bricklayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bricklayer
/'brik,leiə/
danh từ
- thợ nề
Định nghĩa tiếng Anh
n. a craftsman skilled in building with bricks