Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bricklayer

/'brik,leiə/ GRE phổ biến #27474

“bricklayers” là số nhiều của bricklayer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bricklayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bricklayer

/'brik,leiə/

danh từ

  • thợ nề
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craftsman skilled in building with bricks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...