Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brickwork

/'brikwə:k/ phổ biến #30543

“brickworks” là số nhiều của brickwork — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brickwork

/'brikwə:k/

danh từ

  • sự xây bằng gạch
  • công trình xây bằng gạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. masonry done with bricks and mortar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...