Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“briefings” là số nhiều của briefing — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #6475

briefing

/'bri:fiɳ/

danh từ

  • (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)
  • sự chỉ dẫn tường tận
Định nghĩa tiếng Anh

n. detailed instructions, as for a military operation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...