Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6475

briefing

/'bri:fiɳ/

danh từ

  • (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)
  • sự chỉ dẫn tường tận
Định nghĩa tiếng Anh

n. detailed instructions, as for a military operation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...