briefing
/'bri:fiɳ/
danh từ
- (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)
- sự chỉ dẫn tường tận
Định nghĩa tiếng Anh
n. detailed instructions, as for a military operation
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. detailed instructions, as for a military operation
Đang tải...