briefing
Nghĩa thường dùng
“The team had a briefing before the presentation.”Nhóm đã có một cuộc họp ngắn trước buổi thuyết trình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
briefing
/'bri:fiɳ/
danh từ
- (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)
- sự chỉ dẫn tường tận
Định nghĩa tiếng Anh
n. detailed instructions, as for a military operation