Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brim

/brim/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12307

“brimming” là hiện tại phân từ của brim — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

miệng (bát, chén, cốc) danh từ

“A person is wearing a hat with a wide brim.”Một người đang đội một chiếc mũ có vành rộng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brim

/brim/

danh từ

  • miệng (bát, chén, cốc)
  • vành (mũ)

thành ngữ

  1. full to the brim
    • đầy ắp, đầy phè

ngoại động từ

  • đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát...)

nội động từ

  • tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp

thành ngữ

  1. to brim over
    • tràn đầy
      • to brim over with joy: tràn đầy sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the top edge of a vessel or other container n. a circular projection that sticks outward from the crown of a hat v. be completely full v. fill as much as possible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...