Từ điển Anh–Việt

111.808 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brindle

/'brindl/ phổ biến #40043

“brindles” là số nhiều của brindle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brindle

/'brindl/

tính từ

  • vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn)
Định nghĩa tiếng Anh

s having a grey or brown streak or a pattern or a patchy coloring; used especially of the patterned fur of cats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...