Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

briton

/'britn/ Collins ★★ phổ biến #13551

“britons” là số nhiều của briton — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người Anh (công dân Anh) danh từ

“Two Britons were among the tourists rescued from the storm.”Hai người Anh nằm trong số du khách được cứu khỏi cơn bão.

Biến thể từ britons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

briton

/'britn/

danh từ

  • người Bri-tô (một dân tộc sống ở nước Anh thời La mã đô hộ, cách đây 2000 năm)
  • (thơ ca) người Anh
  • (thơ ca) đế quốc Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of southern Britain prior to the Anglo-Saxon invasions a. characteristic of or associated with the Britons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...