Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broad-minded

/ˌbrɔːd ˈmaɪndɪd/

Nghĩa thường dùng

phóng khoáng, cởi mở (về tư tưởng) tính từ

“Her broad-minded parents let her choose her own career.”Bố mẹ cởi mở của cô ấy để cô tự chọn nghề nghiệp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broad-minded

//

* tính từ
  • có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. inclined to respect views and beliefs that differ from your own

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...