Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broad-minded

//

* tính từ
  • có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. inclined to respect views and beliefs that differ from your own

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...