broad-minded
/ˌbrɔːd ˈmaɪndɪd/
Nghĩa thường dùng
phóng khoáng, cởi mở (về tư tưởng)
tính từ
“Her broad-minded parents let her choose her own career.”Bố mẹ cởi mở của cô ấy để cô tự chọn nghề nghiệp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broad-minded
//
* tính từ- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt
Định nghĩa tiếng Anh
a. inclined to respect views and beliefs that differ from your own