Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broadcaster

/'brɔ:dkɑ:stə/ Collins ★★ phổ biến #8133
Biến thể từ broadcasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broadcaster

/'brɔ:dkɑ:stə/

danh từ

  • người nói chuyện trên đài phát thanh, người hát trên đài phát thanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who broadcasts on radio or television n. a mechanical device for scattering something (seed or fertilizer or sand etc.) in all directions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...