broaden
/'brɔ:dn/
ngoại động từ
- mở rộng, nới rộng, làm rộng ra
nội động từ
- rộng ra
Biến thể từ
broadened quá khứ phân từ
broadening hiện tại phân từ
broadens ngôi 3 số ít
broadened quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make broader\nv. become broader