Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6614

broaden

/'brɔ:dn/

ngoại động từ

  • mở rộng, nới rộng, làm rộng ra

nội động từ

  • rộng ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. make broader\nv. become broader

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...