broaden
/'brɔ:dn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6614
“broadened” là quá khứ phân từ của broaden — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mở mang, mở rộng (thường trừu tượng)
động từ
“Travelling abroad can really broaden your mind.”Đi nước ngoài có thể thực sự mở mang đầu óc bạn.
Biến thể từ
broadened quá khứ phân từ
broadening hiện tại phân từ
broadens ngôi 3 số ít
broadened quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broaden
/'brɔ:dn/
ngoại động từ
- mở rộng, nới rộng, làm rộng ra
nội động từ
- rộng ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. make broader v. become broader