broil
/brɔil/ GRE phổ biến #14085
“broiled” là quá khứ của broil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thịt nướng
danh từ
“We decided to broil some chicken for dinner.”Chúng tôi quyết định nướng một ít gà cho bữa tối.
Biến thể từ
broiled quá khứ
broils ngôi 3 số ít
broiled quá khứ phân từ
broiling hiện tại phân từ
broils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broil
/brɔil/
danh từ
- thịt nướng
động từ
- nướng (thịt)
- broiled chicken: thịt gà nướng
- nóng như thiêu; thiêu đốt, hun nóng
- a broiling hot day: một ngày nóng như thiêu như đốt
- to broil with impatience: nóng lòng sốt ruột
Định nghĩa tiếng Anh
n. cooking by direct exposure to radiant heat (as over a fire or under a grill) v. cook under a broiler v. heat by a natural force