Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broil

/brɔil/ GRE phổ biến #14085

“broiling” là hiện tại phân từ của broil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thịt nướng danh từ

“We decided to broil some chicken for dinner.”Chúng tôi quyết định nướng một ít gà cho bữa tối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broil

/brɔil/

danh từ

  • thịt nướng

động từ

  • nướng (thịt)
    • broiled chicken: thịt gà nướng
  • nóng như thiêu; thiêu đốt, hun nóng
    • a broiling hot day: một ngày nóng như thiêu như đốt
    • to broil with impatience: nóng lòng sốt ruột
Định nghĩa tiếng Anh

n. cooking by direct exposure to radiant heat (as over a fire or under a grill) v. cook under a broiler v. heat by a natural force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...