Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bronchia

/'brɔɳkai/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • (giải phẫu) cuống phổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The bronchial tubes which arise from the branching of\n the trachea, esp. the subdivision of the bronchi.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...