Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brook

/bruk/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #22189

“brooked” là quá khứ của brook — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

suối nhỏ danh từ

“The brook flows gently through the forest.”Con suối chảy nhẹ nhàng qua khu rừng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brook

/bruk/

danh từ

  • suối

ngoại động từ

  • chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định)
    • he cannot brook being interfered with: anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào
    • the matter brooks no delay: việc không cho phép để chậm được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural stream of water smaller than a river (and often a tributary of a river)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...