brook
/bruk/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #22189
“brooking” là hiện tại phân từ của brook — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
suối nhỏ
danh từ
“The brook flows gently through the forest.”Con suối chảy nhẹ nhàng qua khu rừng.
Biến thể từ
brooks số nhiều
brooked quá khứ
brooks ngôi 3 số ít
brooking hiện tại phân từ
brooked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brook
/bruk/
danh từ
- suối
ngoại động từ
- chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định)
- he cannot brook being interfered with: anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào
- the matter brooks no delay: việc không cho phép để chậm được
Định nghĩa tiếng Anh
n. a natural stream of water smaller than a river (and often a tributary of a river)