Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brownstone

/'braunstoun/ phổ biến #17070
Biến thể từ brownstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brownstone

/'braunstoun/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đá cát kết nâu (xây nhà)

thành ngữ

  1. brownstone district
    • khu nhà ở của người giàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reddish brown sandstone; used in buildings n. a row house built of brownstone; reddish brown in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...