Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brow

/brau/ Collins ★ phổ biến #5800

“brows” là số nhiều của brow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mày, lông mày danh từ

“She raised her brow in surprise.”Cô ấy nâng mày lên vì ngạc nhiên.

Biến thể từ brows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brow

/brau/

danh từ

  • mày, lông mày
    • to knit (bend) one's brows: cau mày
  • trán
  • bờ (dốc...); đỉnh (đồi...)

danh từ

  • (hàng hải) cầu tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the face above the eyes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...