brow
/brau/ Collins ★ phổ biến #5800
“brows” là số nhiều của brow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mày, lông mày
danh từ
“She raised her brow in surprise.”Cô ấy nâng mày lên vì ngạc nhiên.
Biến thể từ
brows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brow
/brau/
danh từ
- mày, lông mày
- to knit (bend) one's brows: cau mày
- trán
- bờ (dốc...); đỉnh (đồi...)
danh từ
- (hàng hải) cầu tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the part of the face above the eyes