Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buccal

/'bʌkәl/ phổ biến #35560
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buccal

//

* tính từ
  • thuộc miệng; thuộc má
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or toward the cheek s. lying within the mouth s. oriented toward the inside of the cheek

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...