buccal
/'bʌkәl/ phổ biến #35560
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buccal
//
* tính từ- thuộc miệng; thuộc má
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or toward the cheek s. lying within the mouth s. oriented toward the inside of the cheek