Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckling

/'bʌkliŋ/ phổ biến #41395
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckling

//

* danh từ
  • cá bẹ hun khói cho đến khi chín
Định nghĩa tiếng Anh

v fasten with a buckle or buckles v fold or collapse v bend out of shape, as under pressure or from heat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...