buckling
/'bʌkliŋ/ phổ biến #41395
Biến thể từ
buckling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buckling
//
* danh từ- cá bẹ hun khói cho đến khi chín
Định nghĩa tiếng Anh
v fasten with a buckle or buckles v fold or collapse v bend out of shape, as under pressure or from heat