Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckram

/'bʌkrəm/

“buckramed” là quá khứ của buckram — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckram

/'bʌkrəm/

danh từ

  • vải thô hồ cứng (để bọc sách...)
  • sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ)
  • vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài

thành ngữ

  1. men in buckram; buckram men
    • người không có thật

tính từ

  • hồ cứng (vải...)
  • cứng nhắc
  • làm ra bộ cứng cỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coarse cotton fabric stiffened with glue; used in bookbinding and to stiffen clothing v. stiffen with or as with buckram

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...