buckram
/'bʌkrəm/
“buckrams” là ngôi 3 số ít của buckram — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buckraming hiện tại phân từ
buckramed quá khứ
buckrams ngôi 3 số ít
buckramed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buckram
/'bʌkrəm/
danh từ
- vải thô hồ cứng (để bọc sách...)
- sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ)
- vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài
thành ngữ
- men in buckram; buckram men
- người không có thật
tính từ
- hồ cứng (vải...)
- cứng nhắc
- làm ra bộ cứng cỏi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a coarse cotton fabric stiffened with glue; used in bookbinding and to stiffen clothing v. stiffen with or as with buckram