Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buddhist

/'budist/ Collins ★ phổ biến #8787

“buddhists” là số nhiều của buddhist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Phật tử, người theo đạo Phật danh từ

“She is a devout Buddhist.”Cô ấy là một Phật tử sùng đạo.

Biến thể từ buddhists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buddhist

/'budist/

danh từ

  • tín đồ đạo Phật
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who follows the teachings of Buddha a. of or relating to or supporting Buddhism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...