Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

budgerigar

/'bʌdʒәri^ɑ:/ Collins ★

“budgerigars” là số nhiều của budgerigar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

budgerigar

//

* danh từ
  • chim vẹt đuôi dài ở Uc
Định nghĩa tiếng Anh

n. small Australian parakeet usually light green with black and yellow markings in the wild but bred in many colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...