Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buffo

/'bufou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buffo

/'bufou/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi

/'bu:fi/
  • diễn viên kịch vui

tính từ

  • khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh

n.masc. The comic actor in an opera.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...