Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bugger

/'bʌgə/ phổ biến #21993

“buggering” là hiện tại phân từ của bugger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bugger

/'bʌgə/

danh từ

  • (như) sodomite-, (đùa cợt) đồ chó chết

ngoại động từ

  • (: about) săn đuổi
    • to bugger a fox about: săn duổi một con cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who engages in anal copulation (especially a male who engages in anal copulation with another male) v practice anal sex upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...