bugger
/'bʌgə/ phổ biến #21993
“buggering” là hiện tại phân từ của bugger — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buggers số nhiều
buggered quá khứ phân từ
buggered quá khứ
buggering hiện tại phân từ
buggers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bugger
/'bʌgə/
danh từ
- (như) sodomite-, (đùa cợt) đồ chó chết
ngoại động từ
- (: about) săn đuổi
- to bugger a fox about: săn duổi một con cáo
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who engages in anal copulation (especially a male who engages in anal copulation with another male) v practice anal sex upon