building lot
Nghĩa thường dùng
lô đất xây dựng
danh từ
“They purchased a building lot near the city center.”Họ đã mua một lô đất xây dựng gần trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
construction siteplotparcellot
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- lô đất xây dựng
- residential building lot: lô đất ở
- commercial building lot: lô đất thương mại
- vacant building lot: lô đất trống để xây dựng
- khu đất dành cho xây dựng