Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

building lot

danh từ

  • lô đất xây dựng
    • residential building lot: lô đất ở
    • commercial building lot: lô đất thương mại
    • vacant building lot: lô đất trống để xây dựng
  • khu đất dành cho xây dựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...