Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

built-in

/'bilt'in/

tính từ

  • gắn liền (vào máy chính, vào tường...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. existing as an essential constituent or characteristic

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...