built-in
/'bilt'in/ Collins ★
“built-ins” là số nhiều của built-in — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
built-in
/'bilt'in/
tính từ
- gắn liền (vào máy chính, vào tường...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. existing as an essential constituent or characteristic