bullet
/'bulit/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2739
“bullets” là số nhiều của bullet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
viên đạn
danh từ
“The bullet was found at the crime scene.”Viên đạn đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
Biến thể từ
bullets số nhiều
Đồng nghĩa
projectileroundshotslug
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bullet
/'bulit/
danh từ
- đạn (súng trường, súng lục)
- dumdum bullet: đạn đum đum
- (số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a projectile that is fired from a gun