Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28723

bullfight

/'bulfait/

danh từ

  • trận đấu bò, trò đấu bò (ở Tây ban nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Spanish or Portuguese or Latin American spectacle; a matador baits and (usually) kills a bull in an arena before many spectators

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...