Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bully

/'buli/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7398

“bullied” là quá khứ phân từ của bully — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bắt nạt động từ

“He bullies the younger kids.”Nó bắt nạt những đứa trẻ nhỏ hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bully

/'buli/

danh từ

  • (thông tục) (như) bully_beef

danh từ

  • kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
    • to play the bully: bắt nạt
  • kẻ khoác lác
  • du côn đánh thuê, tên ác ôn
  • ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm

ngoại động từ

  • bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
    • to bully someone into doing something: bắt nạt ai phải làm gì

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ

thán từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cruel and brutal fellow n. a hired thug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...