bully
/'buli/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7398
“bullying” là hiện tại phân từ của bully — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bắt nạt
động từ
“He bullies the younger kids.”Nó bắt nạt những đứa trẻ nhỏ hơn.
Biến thể từ
bullied quá khứ phân từ
bullies số nhiều
bullying hiện tại phân từ
bullied quá khứ
bullies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bully
/'buli/
danh từ
- (thông tục) (như) bully_beef
danh từ
- kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
- to play the bully: bắt nạt
- kẻ khoác lác
- du côn đánh thuê, tên ác ôn
- ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm
ngoại động từ
- bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
- to bully someone into doing something: bắt nạt ai phải làm gì
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ
thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cruel and brutal fellow n. a hired thug