Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bullnose

/bʊl'nəʊz/

“bullnosing” là hiện tại phân từ của bullnose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bullnose

//

* danh từ
  • viên gạch góc tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small carpenter's plane with the cutting edge near the front

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...