bullshit
/'bulʃit/ phổ biến #9910
“bullshitted” là quá khứ của bullshit — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bullshitting hiện tại phân từ
bullshitted quá khứ
bullshits ngôi 3 số ít
bullshitted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bullshit
//
* danh từ- chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí
Định nghĩa tiếng Anh
n. obscene words for unacceptable behavior