Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bumpkin

/'bʌmpkin/ phổ biến #28582

“bumpkins” là số nhiều của bumpkin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bumpkins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bumpkin

/'bʌmpkin/

danh từ

  • người vụng về, người thộn
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is not very intelligent or interested in culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...