bumpkin
“bumpkins” là số nhiều của bumpkin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bumpkin
/'bʌmpkin/
danh từ
- người vụng về, người thộn
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who is not very intelligent or interested in culture
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“bumpkins” là số nhiều của bumpkin — đang hiển thị từ gốc:
n a person who is not very intelligent or interested in culture
Đang tải...