Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bungle

/'bʌɳgl/ GRECollins ★ phổ biến #22574

“bungles” là số nhiều của bungle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bungle

/'bʌɳgl/

danh từ

  • việc làm vụng, việc làm cẩu thả
  • việc làm hỏng
  • sự lộn xộn

động từ

  • làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu
  • làm hỏng việc
  • làm lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh

v. spoil by behaving clumsily or foolishly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...