bungle
/'bʌɳgl/ GRECollins ★ phổ biến #22574
“bungling” là hiện tại phân từ của bungle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bungled quá khứ
bungled quá khứ phân từ
bungles số nhiều
bungles ngôi 3 số ít
bungling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bungle
/'bʌɳgl/
danh từ
- việc làm vụng, việc làm cẩu thả
- việc làm hỏng
- sự lộn xộn
động từ
- làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu
- làm hỏng việc
- làm lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh
v. spoil by behaving clumsily or foolishly