Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bun

/bʌn/ Collins ★ phổ biến #8967

“bunning” là hiện tại phân từ của bun — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bánh bun danh từ

“I eat a bun for breakfast.”Tôi ăn một cái bánh bun vào bữa sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bun

/bʌn/

danh từ

  • bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ
  • búi tóc nhỏ

thành ngữ

  1. to have (get) a bun on
    • ngà ngà say
  2. to take the bun
    • (thông tục) chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người

danh từ

  • chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. small rounded bread either plain or sweet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...