bun
/bʌn/ Collins ★ phổ biến #8967
“buns” là số nhiều của bun — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bánh bun
danh từ
“I eat a bun for breakfast.”Tôi ăn một cái bánh bun vào bữa sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bun
/bʌn/
danh từ
- bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ
- búi tóc nhỏ
thành ngữ
- to have (get) a bun on
- ngà ngà say
- to take the bun
- (thông tục) chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người
danh từ
- chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. small rounded bread either plain or sweet