burgeon
/'bə:dʤən/
danh từ
- (thơ ca) chồi (cây)
nội động từ
- (thơ ca) đâm chồi
Biến thể từ
burgeoned quá khứ phân từ
burgeons số nhiều
burgeoned quá khứ
burgeoning hiện tại phân từ
burgeons ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. grow and flourish