burgeon
“burgeoning” là hiện tại phân từ của burgeon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The e-commerce sector has burgeoned over the past decade.”Ngành thương mại điện tử đã nảy nở mạnh mẽ trong thập kỷ qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burgeon
/'bə:dʤən/
danh từ
- (thơ ca) chồi (cây)
nội động từ
- (thơ ca) đâm chồi
Định nghĩa tiếng Anh
v. grow and flourish