Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burgeon

/'bə:dʤən/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #28159

“burgeons” là số nhiều của burgeon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nảy nở, phát triển mạnh và nhanh động từ

“The e-commerce sector has burgeoned over the past decade.”Ngành thương mại điện tử đã nảy nở mạnh mẽ trong thập kỷ qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burgeon

/'bə:dʤən/

danh từ

  • (thơ ca) chồi (cây)

nội động từ

  • (thơ ca) đâm chồi
Định nghĩa tiếng Anh

v. grow and flourish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...