Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burglarious

/bə'gleəriəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burglarious

/bə'gleəriəs/

tính từ

  • ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving or resembling burglary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...