burglar
“burglars” là số nhiều của burglar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“A burglar climbed in through the kitchen window.”Một tên trộm trèo vào qua cửa sổ bếp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burglar
/'bə:glə/
danh từ
- kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thief who enters a building with intent to steal