Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burglar

/'bə:glə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #11050

“burglars” là số nhiều của burglar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kẻ trộm (đột nhập nhà) danh từ

“A burglar climbed in through the kitchen window.”Một tên trộm trèo vào qua cửa sổ bếp.

Biến thể từ burglars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burglar

/'bə:glə/

danh từ

  • kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thief who enters a building with intent to steal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...