Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burgundy

/'bə:gəndi/ Collins ★ phổ biến #19527

“burgundies” là số nhiều của burgundy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ burgundies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burgundy

/'bə:gəndi/

danh từ

  • rượu vang đỏ buôcgônhơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. red table wine from the Burgundy region of France (or any similar wine made elsewhere) n. a dark purplish-red to blackish-red color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...