Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13069

buried

//

  • (Tech) chôn, ngầm (dưới đất)
Định nghĩa tiếng Anh

a. placed in a grave

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...