Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burnish

/'bə:niʃ/ TOEFLGRE phổ biến #20422

“burnishes” là ngôi 3 số ít của burnish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burnish

/'bə:niʃ/

danh từ

  • sự đánh bóng (đồ vàng bạc)
  • nước bóng
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being smooth and shiny v polish and make shiny

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...